Chuyển đến nội dung chính
PakseHubLAOS

Quy chuẩn giá minh bạch

Bảng giá cước tiêu chuẩn

ອັດຕາຄ່າບໍລິການມາດຕະຖານ

Khung giá hợp lý và giá trần tối đa cho từng khu vực và loại xe. Luôn kiểm tra kỹ giá tính theo nguyên xe hay theo đầu người — đây là bẫy du lịch phổ biến nhất.

Tính theo nguyên xe hay theo đầu người?

Cùng một con số nhưng tổng tiền có thể chênh lệch rất lớn. Luôn hỏi rõ tài xế đang báo giá theo hình thức nào.

Mỗi xe· ຕໍ່ຄັນ

Một mức giá trọn gói cho toàn bộ xe, không phân biệt số lượng người đi (trong giới hạn số ghế). Nhóm của bạn có thể chia đều số tiền này.

Mỗi người· ຕໍ່ຄົນ

Mỗi hành khách trả mức giá này. Nhân với số người trong nhóm của bạn để ra tổng số tiền.

Trước khi bước lên xe, hãy chốt tổng số tiền cho cả nhóm — và đưa Thẻ tài xế cho tài xế xem.

12 giá cước

Pakse Cityຕົວເມືອງປາກເຊ

Boatເຮືອ

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 15,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 100,000–150,000≈ 4,65 US$–6,98 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 200,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 70,000 + ₭ 20,000/km (tối thiểu ₭ 150,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 260,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly boat charter on the Mekong / Sedone

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 200,000–300,000≈ 9,3 US$–14 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 400,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Full-day boat Pakse → Champasak (return)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 1,200,000–1,600,000≈ 56 US$–74 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 2,000,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Southern Champasak (Wat Phou – Si Phan Don)ຈຳປາສັກໃຕ້ (ວັດພູ – ສີ່ພັນດອນ)

Boatເຮືອ

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Ferry Ban Muang → Champasak · Ban Muang ferry crossing (east bank, Route 13 side) → Champasak town ferry landing (west bank)

    ທ່າແພບ້ານເມືອງ → ທ່າແພເມືອງຈຳປາສັກ

    Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 10,000–15,000≈ 0,47 US$–0,7 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 20,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Boat Nakasang → Don Det · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Det boat landing

    ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນເດດ

    Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 25,000–30,000≈ 1,16 US$–1,4 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 40,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Boat Nakasang → Don Khon · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Khon boat landing

    ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນຄອນ

    Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 30,000–40,000≈ 1,4 US$–1,86 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 50,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Boat Nakasang → Don Det (whole boat) · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Det boat landing

    ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນເດດ

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 250,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 15,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 80,000–120,000≈ 3,72 US$–5,58 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 160,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 70,000 + ₭ 20,000/km (tối thiểu ₭ 120,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 120,000–160,000≈ 5,58 US$–7,44 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 220,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly boat charter (Si Phan Don)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 300,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Full-day boat Si Phan Don (Irrawaddy dolphins + falls)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 800,000–1,000,000≈ 37 US$–47 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 1,300,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities