Quy chuẩn giá minh bạch
Bảng giá cước tiêu chuẩn
ອັດຕາຄ່າບໍລິການມາດຕະຖານ
Khung giá hợp lý và giá trần tối đa cho từng khu vực và loại xe. Luôn kiểm tra kỹ giá tính theo nguyên xe hay theo đầu người — đây là bẫy du lịch phổ biến nhất.
Tính theo nguyên xe hay theo đầu người?
Cùng một con số nhưng tổng tiền có thể chênh lệch rất lớn. Luôn hỏi rõ tài xế đang báo giá theo hình thức nào.
Một mức giá trọn gói cho toàn bộ xe, không phân biệt số lượng người đi (trong giới hạn số ghế). Nhóm của bạn có thể chia đều số tiền này.
Mỗi hành khách trả mức giá này. Nhân với số người trong nhóm của bạn để ra tổng số tiền.
Trước khi bước lên xe, hãy chốt tổng số tiền cho cả nhóm — và đưa Thẻ tài xế cho tài xế xem.
10 giá cước
Pakse Cityຕົວເມືອງປາກເຊ
Jumboຈຳໂບ້
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Pakse Airport → Town centre (riverside) · Pakse International Airport (PKZ) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)ສະໜາມບິນສາກົນປາກເຊ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊApproximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$ | Mỗi xe | ₭ 130,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 6,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 60,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 80,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo giờ | Hourly charter (in town)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$mỗi giờ | Mỗi xe | ₭ 150,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo ngày | Day charter (about 8 h)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 500,000–650,000≈ 23 US$–30 US$mỗi ngày | Mỗi xe | ₭ 800,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi xe
Pakse Airport → Town centre (riverside) · Pakse International Airport (PKZ) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)
ສະໜາມບິນສາກົນປາກເຊ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ
Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 130,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 6,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 60,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 80,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo giờMỗi xe
Hourly charter (in town)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$mỗi giờTuyệt đối không trả quá
₭ 150,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo ngàyMỗi xe
Day charter (about 8 h)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 500,000–650,000≈ 23 US$–30 US$mỗi ngàyTuyệt đối không trả quá
₭ 800,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Bolaven Plateau (Paksong)ພູພຽງບໍລະເວນ (ປາກຊ່ອງ)
Jumboຈຳໂບ້
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 7,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 60,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 80,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 7,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 60,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 80,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Southern Champasak (Wat Phou – Si Phan Don)ຈຳປາສັກໃຕ້ (ວັດພູ – ສີ່ພັນດອນ)
Jumboຈຳໂບ້
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 7,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 60,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 80,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo giờ | Hourly charter (in town)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$mỗi giờ | Mỗi xe | ₭ 150,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 7,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 60,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 80,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo giờMỗi xe
Hourly charter (in town)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$mỗi giờTuyệt đối không trả quá
₭ 150,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities