Hướng dẫn phương tiện
Minibus
ລົດມິນິບັດ
Về loại xe này
Mid-sized buses of around 20 seats leaving Pakse’s Southern (Lak 8) and Northern (Lak 7) bus terminals for districts across Champasak and nearby towns such as Salavan and Attapeu. Cheaper than tourist vans.
Cách bắt xe
- Buy tickets at the windows of the Southern (Lak 8) or Northern (Lak 7) bus terminal
- Some routes can be booked through guesthouses (usually with transfer to the terminal added)
- Large groups can charter one via this website or a rental company in Pakse
Mẹo từ dân địa phương
- Buy from the official ticket window, not from people walking around the terminal
- Both terminals are outside the centre (about 7–8 km) — allow time to get there
- Some routes run only 1–2 times a day, in the morning — check times in advance
- Keep valuables with you, not on the roof or in the luggage hold
Giá cước tiêu chuẩn
Giá cước hợp lý cho xe Minibus
Khung giá đã thống nhất với cơ quan quản lý vận tải địa phương. Bất kỳ mức giá nào cao hơn giá trần quy định đều là tính quá giá — bạn có thể gửi phản ánh.
Tính theo nguyên xe hay theo đầu người?
Cùng một con số nhưng tổng tiền có thể chênh lệch rất lớn. Luôn hỏi rõ tài xế đang báo giá theo hình thức nào.
Một mức giá trọn gói cho toàn bộ xe, không phân biệt số lượng người đi (trong giới hạn số ghế). Nhóm của bạn có thể chia đều số tiền này.
Mỗi hành khách trả mức giá này. Nhân với số người trong nhóm của bạn để ra tổng số tiền.
Trước khi bước lên xe, hãy chốt tổng số tiền cho cả nhóm — và đưa Thẻ tài xế cho tài xế xem.
Bolaven Plateau (Paksong)ພູພຽງບໍລະເວນ (ປາກຊ່ອງ)
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 170,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 60,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 130,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 130,000–170,000≈ 6,05 US$–7,91 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 220,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 170,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 60,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 130,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 130,000–170,000≈ 6,05 US$–7,91 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 220,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Pakse Cityຕົວເມືອງປາກເຊ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 80,000–110,000≈ 3,72 US$–5,12 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 140,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 100,000–140,000≈ 4,65 US$–6,51 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 180,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 80,000–110,000≈ 3,72 US$–5,12 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 140,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 100,000–140,000≈ 4,65 US$–6,51 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 180,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Southern Champasak (Wat Phou – Si Phan Don)ຈຳປາສັກໃຕ້ (ວັດພູ – ສີ່ພັນດອນ)
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Pakse (Southern terminal) → Nakasang pier (4,000 Islands) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງPrice per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$ | Mỗi người | ₭ 150,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 170,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 60,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 130,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 130,000–170,000≈ 6,05 US$–7,91 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 220,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo ngày | Day charter Pakse → Si Phan Don (large group)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 1,500,000–1,900,000≈ 70 US$–88 US$mỗi ngày | Mỗi xe | ₭ 2,400,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi người
Pakse (Southern terminal) → Nakasang pier (4,000 Islands) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)
ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 150,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 170,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 60,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 130,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 130,000–170,000≈ 6,05 US$–7,91 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 220,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo ngàyMỗi xe
Day charter Pakse → Si Phan Don (large group)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 1,500,000–1,900,000≈ 70 US$–88 US$mỗi ngàyTuyệt đối không trả quá
₭ 2,400,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Giá cước mang tính hướng dẫn từ các cơ quan quản lý vận tải địa phương và đối tác; giá cuối cùng do bạn và tài xế thỏa thuận. Luôn xác nhận rõ giá tính theo nguyên xe hay theo đầu người trước khi khởi hành.