Hướng dẫn phương tiện
Motorbike taxi
ລົດຈັກຮັບຈ້າງ
Về loại xe này
A motorbike carrying one passenger — quick and cheap for short hops in Pakse or from a main-road junction to a waterfall or village. Not very common; ask at markets or junctions.
Cách bắt xe
- Look for riders waiting near Daoheuang market or outside the bus terminals
- At junctions on Route 16 (e.g. the Tad Fane turn-off) villagers sometimes offer rides
- Ask your hotel to recommend a trusted rider
Mẹo từ dân địa phương
- Always ask for a helmet — if the rider has none, choose another
- Agree on the price first and carry exact change
- Not suitable with big luggage or on muddy Bolaven dirt roads in the rain
- Check whether your travel insurance covers riding pillion
Giá cước tiêu chuẩn
Giá cước hợp lý cho xe Motorbike taxi
Khung giá đã thống nhất với cơ quan quản lý vận tải địa phương. Bất kỳ mức giá nào cao hơn giá trần quy định đều là tính quá giá — bạn có thể gửi phản ánh.
Tính theo nguyên xe hay theo đầu người?
Cùng một con số nhưng tổng tiền có thể chênh lệch rất lớn. Luôn hỏi rõ tài xế đang báo giá theo hình thức nào.
Một mức giá trọn gói cho toàn bộ xe, không phân biệt số lượng người đi (trong giới hạn số ghế). Nhóm của bạn có thể chia đều số tiền này.
Mỗi hành khách trả mức giá này. Nhân với số người trong nhóm của bạn để ra tổng số tiền.
Trước khi bước lên xe, hãy chốt tổng số tiền cho cả nhóm — và đưa Thẻ tài xế cho tài xế xem.
Bolaven Plateau (Paksong)ພູພຽງບໍລະເວນ (ປາກຊ່ອງ)
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 35,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 5,000/km (tối thiểu ₭ 25,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 45,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 35,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 5,000/km (tối thiểu ₭ 25,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 45,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Pakse Cityຕົວເມືອງປາກເຊ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 3,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 15,000–20,000≈ 0,7 US$–0,93 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 30,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 20,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 40,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 3,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 15,000–20,000≈ 0,7 US$–0,93 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 30,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 20,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 40,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Southern Champasak (Wat Phou – Si Phan Don)ຈຳປາສັກໃຕ້ (ວັດພູ – ສີ່ພັນດອນ)
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 35,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 5,000/km (tối thiểu ₭ 25,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 45,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 35,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 5,000/km (tối thiểu ₭ 25,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 45,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Giá cước mang tính hướng dẫn từ các cơ quan quản lý vận tải địa phương và đối tác; giá cuối cùng do bạn và tài xế thỏa thuận. Luôn xác nhận rõ giá tính theo nguyên xe hay theo đầu người trước khi khởi hành.