Hướng dẫn phương tiện
Songthaew
ສອງແຖວ
Về loại xe này
A converted pickup with two benches in the back — Champasak’s rural bus. Songthaews leave the Southern Bus Terminal (Lak 8) for Champasak town, Ban Muang and Nakasang, and Daoheuang market for Paksong, or can be chartered for a Bolaven waterfall day.
Cách bắt xe
- Southern Bus Terminal (Lak 8) — runs to Champasak / Ban Muang and to Nakasang (for the 4,000 Islands), mostly in the morning
- Daoheuang market — runs up to Paksong and the plateau waterfalls; check the destination sign on the front
- Flag one down along Route 13 South or Route 16 and tell the driver where to drop you
- Charter one for sightseeing via your hotel, a tour desk or a verified driver on this website
Mẹo từ dân địa phương
- Scheduled runs charge per person; charters are priced per vehicle — confirm before boarding
- Most runs leave between about 07:00 and 12:00 once full, with few in the afternoon — set off early
- Chartering for Bolaven waterfalls: agree how many falls, how many hours of waiting and whether the return is included
- The plateau is cool and often wet — bring a rain jacket and a long-sleeved layer
Giá cước tiêu chuẩn
Giá cước hợp lý cho xe Songthaew
Khung giá đã thống nhất với cơ quan quản lý vận tải địa phương. Bất kỳ mức giá nào cao hơn giá trần quy định đều là tính quá giá — bạn có thể gửi phản ánh.
Tính theo nguyên xe hay theo đầu người?
Cùng một con số nhưng tổng tiền có thể chênh lệch rất lớn. Luôn hỏi rõ tài xế đang báo giá theo hình thức nào.
Một mức giá trọn gói cho toàn bộ xe, không phân biệt số lượng người đi (trong giới hạn số ghế). Nhóm của bạn có thể chia đều số tiền này.
Mỗi hành khách trả mức giá này. Nhân với số người trong nhóm của bạn để ra tổng số tiền.
Trước khi bước lên xe, hãy chốt tổng số tiền cho cả nhóm — và đưa Thẻ tài xế cho tài xế xem.
Bolaven Plateau (Paksong)ພູພຽງບໍລະເວນ (ປາກຊ່ອງ)
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Pakse (Southern terminal) → Tad Fane junction (Km 38) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Tad Fane – Tad Yeung turn-off (Km 38)ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທາງແຍກຕາດຟານ (ຫຼັກ 38)Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 25,000–30,000≈ 1,16 US$–1,4 US$ | Mỗi người | ₭ 40,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Tuyến cố định | Pakse (Southern terminal) → Paksong market · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Paksong market (songthaew stop)ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ຕະຫຼາດປາກຊ່ອງPrice per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 30,000–40,000≈ 1,4 US$–1,86 US$ | Mỗi người | ₭ 50,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 1,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi người | ₭ 40,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 20,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi người | ₭ 50,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo giờ | Hourly charter (around Paksong)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 120,000–150,000≈ 5,58 US$–6,98 US$mỗi giờ | Mỗi xe | ₭ 200,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo ngày | Day charter (about 8 h)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 700,000–900,000≈ 33 US$–42 US$mỗi ngày | Mỗi xe | ₭ 1,100,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi người
Pakse (Southern terminal) → Tad Fane junction (Km 38) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Tad Fane – Tad Yeung turn-off (Km 38)
ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທາງແຍກຕາດຟານ (ຫຼັກ 38)
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 25,000–30,000≈ 1,16 US$–1,4 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 40,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Tuyến cố địnhMỗi người
Pakse (Southern terminal) → Paksong market · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Paksong market (songthaew stop)
ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ຕະຫຼາດປາກຊ່ອງ
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 30,000–40,000≈ 1,4 US$–1,86 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 50,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi người
Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 1,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 40,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi người
Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 20,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 50,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo giờMỗi xe
Hourly charter (around Paksong)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 120,000–150,000≈ 5,58 US$–6,98 US$mỗi giờTuyệt đối không trả quá
₭ 200,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo ngàyMỗi xe
Day charter (about 8 h)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 700,000–900,000≈ 33 US$–42 US$mỗi ngàyTuyệt đối không trả quá
₭ 1,100,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Pakse Cityຕົວເມືອງປາກເຊ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Vang Tao border (Chong Mek) → Pakse centre · Vang Tao – Chong Mek border (Laos–Thailand) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)ດ່ານວັງເຕົ່າ – ຊ່ອງເມັກ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊPrice per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$ | Mỗi người | ₭ 40,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 5,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 10,000)Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 10,000–15,000≈ 0,47 US$–0,7 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi người | ₭ 20,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 8,000 + ₭ 2,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 15,000–20,000≈ 0,7 US$–0,93 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi người | ₭ 25,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi người
Vang Tao border (Chong Mek) → Pakse centre · Vang Tao – Chong Mek border (Laos–Thailand) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)
ດ່ານວັງເຕົ່າ – ຊ່ອງເມັກ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 40,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi người
Giá mở cửa ₭ 5,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 10,000)
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 10,000–15,000≈ 0,47 US$–0,7 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 20,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi người
Giá mở cửa ₭ 8,000 + ₭ 2,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 15,000–20,000≈ 0,7 US$–0,93 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 25,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Southern Champasak (Wat Phou – Si Phan Don)ຈຳປາສັກໃຕ້ (ວັດພູ – ສີ່ພັນດອນ)
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Pakse (Southern terminal) → Champasak town (songthaew) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Champasak town (old town)ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ເມືອງຈຳປາສັກPrice per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$ | Mỗi người | ₭ 50,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 1,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi người | ₭ 40,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 20,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi người | ₭ 50,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi người
Pakse (Southern terminal) → Champasak town (songthaew) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Champasak town (old town)
ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ເມືອງຈຳປາສັກ
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 50,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi người
Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 1,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 40,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi người
Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 20,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 50,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Giá cước mang tính hướng dẫn từ các cơ quan quản lý vận tải địa phương và đối tác; giá cuối cùng do bạn và tài xế thỏa thuận. Luôn xác nhận rõ giá tính theo nguyên xe hay theo đầu người trước khi khởi hành.