Chuyển đến nội dung chính
PakseHubLAOS

Quy chuẩn giá minh bạch

Bảng giá cước tiêu chuẩn

ອັດຕາຄ່າບໍລິການມາດຕະຖານ

Khung giá hợp lý và giá trần tối đa cho từng khu vực và loại xe. Luôn kiểm tra kỹ giá tính theo nguyên xe hay theo đầu người — đây là bẫy du lịch phổ biến nhất.

Tính theo nguyên xe hay theo đầu người?

Cùng một con số nhưng tổng tiền có thể chênh lệch rất lớn. Luôn hỏi rõ tài xế đang báo giá theo hình thức nào.

Mỗi xe· ຕໍ່ຄັນ

Một mức giá trọn gói cho toàn bộ xe, không phân biệt số lượng người đi (trong giới hạn số ghế). Nhóm của bạn có thể chia đều số tiền này.

Mỗi người· ຕໍ່ຄົນ

Mỗi hành khách trả mức giá này. Nhân với số người trong nhóm của bạn để ra tổng số tiền.

Trước khi bước lên xe, hãy chốt tổng số tiền cho cả nhóm — và đưa Thẻ tài xế cho tài xế xem.

36 giá cước

Pakse Cityຕົວເມືອງປາກເຊ

Tuk-tukຕຸກຕຸກ

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Southern Bus Terminal (Lak 8) → Town centre · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 80,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Northern Bus Terminal (Lak 7) → Town centre · Pakse Northern Bus Terminal (Lak 7) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍເໜືອ ປາກເຊ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 80,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Pakse Airport → Town centre (riverside) · Pakse International Airport (PKZ) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ສະໜາມບິນສາກົນປາກເຊ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 50,000–80,000≈ 2,33 US$–3,72 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 100,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 5,000/km (tối thiểu ₭ 20,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 40,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 7,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 30,000–40,000≈ 1,4 US$–1,86 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 55,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly charter (in town)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 70,000–90,000≈ 3,26 US$–4,19 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 120,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Day charter Pakse town + Wat Phou Salao

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 350,000–450,000≈ 16 US$–21 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 600,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Jumboຈຳໂບ້

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Pakse Airport → Town centre (riverside) · Pakse International Airport (PKZ) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ສະໜາມບິນສາກົນປາກເຊ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 130,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 6,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 60,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 80,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly charter (in town)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 150,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Day charter (about 8 h)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 500,000–650,000≈ 23 US$–30 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 800,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Songthaewສອງແຖວ

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Vang Tao border (Chong Mek) → Pakse centre · Vang Tao – Chong Mek border (Laos–Thailand) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ດ່ານວັງເຕົ່າ – ຊ່ອງເມັກ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 40,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi người

    Giá mở cửa ₭ 5,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 10,000)

    Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 10,000–15,000≈ 0,47 US$–0,7 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 20,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi người

    Giá mở cửa ₭ 8,000 + ₭ 2,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 15,000–20,000≈ 0,7 US$–0,93 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 25,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Taxiແທັກຊີ

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Pakse Airport → Town centre (riverside) · Pakse International Airport (PKZ) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ສະໜາມບິນສາກົນປາກເຊ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 100,000–150,000≈ 4,65 US$–6,98 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 180,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố địnhBan đêm
    Mỗi xe

    Pakse Airport → Town centre (night) · Pakse International Airport (PKZ) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ສະໜາມບິນສາກົນປາກເຊ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 130,000–180,000≈ 6,05 US$–8,37 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 220,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Vang Tao border (Chong Mek) → Pakse centre · Vang Tao – Chong Mek border (Laos–Thailand) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ດ່ານວັງເຕົ່າ – ຊ່ອງເມັກ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 300,000–400,000≈ 14 US$–19 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 500,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 40,000–55,000≈ 1,86 US$–2,56 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 70,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 30,000 + ₭ 10,000/km (tối thiểu ₭ 50,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 50,000–70,000≈ 2,33 US$–3,26 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 90,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly charter (in town)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 250,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Day charter (about 8 h)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 800,000–1,000,000≈ 37 US$–47 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 1,300,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Minivanລົດຕູ້

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Pakse Airport → Town centre (riverside) · Pakse International Airport (PKZ) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ສະໜາມບິນສາກົນປາກເຊ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 250,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Vang Tao border (Chong Mek) → Pakse centre · Vang Tao – Chong Mek border (Laos–Thailand) → Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone)

    ດ່ານວັງເຕົ່າ – ຊ່ອງເມັກ → ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 400,000–500,000≈ 19 US$–23 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 600,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 30,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 60,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 60,000–80,000≈ 2,79 US$–3,72 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 100,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 10,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 130,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly charter (in town)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 200,000–250,000≈ 9,3 US$–12 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 320,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Day charter (about 8 h)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 1,000,000–1,300,000≈ 47 US$–60 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 1,700,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Minibusລົດມິນິບັດ

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 80,000–110,000≈ 3,72 US$–5,12 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 140,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 100,000–140,000≈ 4,65 US$–6,51 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 180,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Motorbike taxiລົດຈັກຮັບຈ້າງ

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 3,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 15,000–20,000≈ 0,7 US$–0,93 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 30,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 20,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 40,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Boatເຮືອ

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 15,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 100,000–150,000≈ 4,65 US$–6,98 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 200,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 70,000 + ₭ 20,000/km (tối thiểu ₭ 150,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 260,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly boat charter on the Mekong / Sedone

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 200,000–300,000≈ 9,3 US$–14 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 400,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Full-day boat Pakse → Champasak (return)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 1,200,000–1,600,000≈ 56 US$–74 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 2,000,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities