Quy chuẩn giá minh bạch
Bảng giá cước tiêu chuẩn
ອັດຕາຄ່າບໍລິການມາດຕະຖານ
Khung giá hợp lý và giá trần tối đa cho từng khu vực và loại xe. Luôn kiểm tra kỹ giá tính theo nguyên xe hay theo đầu người — đây là bẫy du lịch phổ biến nhất.
Tính theo nguyên xe hay theo đầu người?
Cùng một con số nhưng tổng tiền có thể chênh lệch rất lớn. Luôn hỏi rõ tài xế đang báo giá theo hình thức nào.
Một mức giá trọn gói cho toàn bộ xe, không phân biệt số lượng người đi (trong giới hạn số ghế). Nhóm của bạn có thể chia đều số tiền này.
Mỗi hành khách trả mức giá này. Nhân với số người trong nhóm của bạn để ra tổng số tiền.
Trước khi bước lên xe, hãy chốt tổng số tiền cho cả nhóm — và đưa Thẻ tài xế cho tài xế xem.
38 giá cước
Southern Champasak (Wat Phou – Si Phan Don)ຈຳປາສັກໃຕ້ (ວັດພູ – ສີ່ພັນດອນ)
Tuk-tukຕຸກຕຸກ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Nakasang → Khone Phapheng (round trip, 1 h wait) · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → …ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → …Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$ | Mỗi xe | ₭ 250,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 6,000/km (tối thiểu ₭ 20,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 40,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 60,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo giờ | Hourly charter (Champasak town / Nakasang)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 70,000–90,000≈ 3,26 US$–4,19 US$mỗi giờ | Mỗi xe | ₭ 120,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo ngày | Day charter – Don Khon & Khone PhaphengFuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 400,000–500,000≈ 19 US$–23 US$mỗi ngày | Mỗi xe | ₭ 650,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi xe
Nakasang → Khone Phapheng (round trip, 1 h wait) · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → …
ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → …
Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 250,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 6,000/km (tối thiểu ₭ 20,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 40,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 60,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo giờMỗi xe
Hourly charter (Champasak town / Nakasang)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 70,000–90,000≈ 3,26 US$–4,19 US$mỗi giờTuyệt đối không trả quá
₭ 120,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo ngàyMỗi xe
Day charter – Don Khon & Khone Phapheng
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 400,000–500,000≈ 19 US$–23 US$mỗi ngàyTuyệt đối không trả quá
₭ 650,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Jumboຈຳໂບ້
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 7,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 60,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 80,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo giờ | Hourly charter (in town)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$mỗi giờ | Mỗi xe | ₭ 150,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 7,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 60,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 80,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo giờMỗi xe
Hourly charter (in town)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$mỗi giờTuyệt đối không trả quá
₭ 150,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Songthaewສອງແຖວ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Pakse (Southern terminal) → Champasak town (songthaew) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Champasak town (old town)ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ເມືອງຈຳປາສັກPrice per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$ | Mỗi người | ₭ 50,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 1,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi người | ₭ 40,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 20,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi người | ₭ 50,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi người
Pakse (Southern terminal) → Champasak town (songthaew) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Champasak town (old town)
ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ເມືອງຈຳປາສັກ
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 50,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi người
Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 1,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 40,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi người
Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 20,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 50,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Taxiແທັກຊີ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Pakse → Champasak town / Wat Phou (one way) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Champasak town (old town)ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ເມືອງຈຳປາສັກApproximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 400,000–500,000≈ 19 US$–23 US$ | Mỗi xe | ₭ 600,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Tuyến cố định | Pakse centre → Nakasang pier (private) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງApproximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 1,000,000–1,200,000≈ 47 US$–56 US$ | Mỗi xe | ₭ 1,500,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 30,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 50,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 50,000–70,000≈ 2,33 US$–3,26 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 90,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 10,000/km (tối thiểu ₭ 70,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 70,000–90,000≈ 3,26 US$–4,19 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 120,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo giờ | Hourly charter (in town)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 180,000–220,000≈ 8,37 US$–10 US$mỗi giờ | Mỗi xe | ₭ 280,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo ngày | Wat Phou & Champasak day trip (return from Pakse)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 1,000,000–1,200,000≈ 47 US$–56 US$mỗi ngày | Mỗi xe | ₭ 1,500,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi xe
Pakse → Champasak town / Wat Phou (one way) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Champasak town (old town)
ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ເມືອງຈຳປາສັກ
Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 400,000–500,000≈ 19 US$–23 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 600,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Tuyến cố địnhMỗi xe
Pakse centre → Nakasang pier (private) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)
ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ
Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 1,000,000–1,200,000≈ 47 US$–56 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 1,500,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 30,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 50,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 50,000–70,000≈ 2,33 US$–3,26 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 90,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 10,000/km (tối thiểu ₭ 70,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 70,000–90,000≈ 3,26 US$–4,19 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 120,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo giờMỗi xe
Hourly charter (in town)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 180,000–220,000≈ 8,37 US$–10 US$mỗi giờTuyệt đối không trả quá
₭ 280,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo ngàyMỗi xe
Wat Phou & Champasak day trip (return from Pakse)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 1,000,000–1,200,000≈ 47 US$–56 US$mỗi ngàyTuyệt đối không trả quá
₭ 1,500,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Minivanລົດຕູ້
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Pakse → Ban Hat Xai Khoun pier (for Don Khong) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Hat Xai Khoun pier (to Don Khong)ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານຫາດຊາຍຄູນPrice per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$ | Mỗi người | ₭ 130,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Tuyến cố định | Pakse (Southern terminal) → Nakasang pier (4,000 Islands) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງPrice per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$ | Mỗi người | ₭ 160,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Tuyến cố định | Pakse → Champasak town / Wat Phou (one way) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Champasak town (old town)ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ເມືອງຈຳປາສັກApproximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 500,000–600,000≈ 23 US$–28 US$ | Mỗi xe | ₭ 750,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Tuyến cố định | Pakse centre → Nakasang pier (private) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງApproximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 1,200,000–1,400,000≈ 56 US$–65 US$ | Mỗi xe | ₭ 1,700,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 130,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 10,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 170,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo ngày | Wat Phou & Champasak day trip (return from Pakse)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 1,200,000–1,500,000≈ 56 US$–70 US$mỗi ngày | Mỗi xe | ₭ 1,900,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi người
Pakse → Ban Hat Xai Khoun pier (for Don Khong) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Hat Xai Khoun pier (to Don Khong)
ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານຫາດຊາຍຄູນ
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 130,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Tuyến cố địnhMỗi người
Pakse (Southern terminal) → Nakasang pier (4,000 Islands) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)
ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 160,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Tuyến cố địnhMỗi xe
Pakse → Champasak town / Wat Phou (one way) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Champasak town (old town)
ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ເມືອງຈຳປາສັກ
Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 500,000–600,000≈ 23 US$–28 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 750,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Tuyến cố địnhMỗi xe
Pakse centre → Nakasang pier (private) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)
ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ
Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 1,200,000–1,400,000≈ 56 US$–65 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 1,700,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 130,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 10,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 170,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo ngàyMỗi xe
Wat Phou & Champasak day trip (return from Pakse)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 1,200,000–1,500,000≈ 56 US$–70 US$mỗi ngàyTuyệt đối không trả quá
₭ 1,900,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Minibusລົດມິນິບັດ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Pakse (Southern terminal) → Nakasang pier (4,000 Islands) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງPrice per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample). | ₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$ | Mỗi người | ₭ 150,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 170,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 60,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 130,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 130,000–170,000≈ 6,05 US$–7,91 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 220,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo ngày | Day charter Pakse → Si Phan Don (large group)Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample). | ₭ 1,500,000–1,900,000≈ 70 US$–88 US$mỗi ngày | Mỗi xe | ₭ 2,400,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi người
Pakse (Southern terminal) → Nakasang pier (4,000 Islands) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)
ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ
Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).
Giá hợp lý
₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 150,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 170,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 60,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 130,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 130,000–170,000≈ 6,05 US$–7,91 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 220,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo ngàyMỗi xe
Day charter Pakse → Si Phan Don (large group)
Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).
Giá hợp lý
₭ 1,500,000–1,900,000≈ 70 US$–88 US$mỗi ngàyTuyệt đối không trả quá
₭ 2,400,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Motorbike taxiລົດຈັກຮັບຈ້າງ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify). | ₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 35,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 5,000/km (tối thiểu ₭ 25,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 45,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)
Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).
Giá hợp lý
₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 35,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 5,000/km (tối thiểu ₭ 25,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 45,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
Boatເຮືອ
| Loại giá | Tuyến đường / Công thức | Giá hợp lý | Cách tính | Giá trần quy định | Khung giờ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tuyến cố định | Ferry Ban Muang → Champasak · Ban Muang ferry crossing (east bank, Route 13 side) → Champasak town ferry landing (west bank)ທ່າແພບ້ານເມືອງ → ທ່າແພເມືອງຈຳປາສັກPrice per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample). | ₭ 10,000–15,000≈ 0,47 US$–0,7 US$ | Mỗi người | ₭ 20,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Tuyến cố định | Boat Nakasang → Don Det · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Det boat landingທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນເດດPrice per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample). | ₭ 25,000–30,000≈ 1,16 US$–1,4 US$ | Mỗi người | ₭ 40,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Tuyến cố định | Boat Nakasang → Don Khon · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Khon boat landingທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນຄອນPrice per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample). | ₭ 30,000–40,000≈ 1,4 US$–1,86 US$ | Mỗi người | ₭ 50,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Tuyến cố định | Boat Nakasang → Don Det (whole boat) · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Det boat landingທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນເດດPrice for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample). | ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$ | Mỗi xe | ₭ 250,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 15,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample). | ₭ 80,000–120,000≈ 3,72 US$–5,58 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 160,000Tuyệt đối không trả quá | Ban ngày | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Theo khoảng cách | Giá mở cửa ₭ 70,000 + ₭ 20,000/km (tối thiểu ₭ 120,000)Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample). | ₭ 120,000–160,000≈ 5,58 US$–7,44 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức | Mỗi xe | ₭ 220,000Tuyệt đối không trả quá | Ban đêm | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo giờ | Hourly boat charter (Si Phan Don)Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample). | ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$mỗi giờ | Mỗi xe | ₭ 300,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
| Thuê theo ngày | Full-day boat Si Phan Don (Irrawaddy dolphins + falls)Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample). | ₭ 800,000–1,000,000≈ 37 US$–47 US$mỗi ngày | Mỗi xe | ₭ 1,300,000Tuyệt đối không trả quá | Bất kỳ thời điểm nào | Sample data — to be verified with local authoritiesHiệu lực từ 1 thg 1, 2026Cập nhật ngày 19 thg 10, 2026 |
- Tuyến cố địnhMỗi người
Ferry Ban Muang → Champasak · Ban Muang ferry crossing (east bank, Route 13 side) → Champasak town ferry landing (west bank)
ທ່າແພບ້ານເມືອງ → ທ່າແພເມືອງຈຳປາສັກ
Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).
Giá hợp lý
₭ 10,000–15,000≈ 0,47 US$–0,7 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 20,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Tuyến cố địnhMỗi người
Boat Nakasang → Don Det · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Det boat landing
ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນເດດ
Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).
Giá hợp lý
₭ 25,000–30,000≈ 1,16 US$–1,4 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 40,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Tuyến cố địnhMỗi người
Boat Nakasang → Don Khon · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Khon boat landing
ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນຄອນ
Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).
Giá hợp lý
₭ 30,000–40,000≈ 1,4 US$–1,86 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 50,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Tuyến cố địnhMỗi xe
Boat Nakasang → Don Det (whole boat) · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Det boat landing
ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນເດດ
Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).
Giá hợp lý
₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$Tuyệt đối không trả quá
₭ 250,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan ngàyMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 15,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)
Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).
Giá hợp lý
₭ 80,000–120,000≈ 3,72 US$–5,58 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 160,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Theo khoảng cáchBan đêmMỗi xe
Giá mở cửa ₭ 70,000 + ₭ 20,000/km (tối thiểu ₭ 120,000)
Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).
Giá hợp lý
₭ 120,000–160,000≈ 5,58 US$–7,44 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thứcTuyệt đối không trả quá
₭ 220,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo giờMỗi xe
Hourly boat charter (Si Phan Don)
Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).
Giá hợp lý
₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$mỗi giờTuyệt đối không trả quá
₭ 300,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities
- Thuê theo ngàyMỗi xe
Full-day boat Si Phan Don (Irrawaddy dolphins + falls)
Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).
Giá hợp lý
₭ 800,000–1,000,000≈ 37 US$–47 US$mỗi ngàyTuyệt đối không trả quá
₭ 1,300,000
Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities