Chuyển đến nội dung chính
PakseHubLAOS

Quy chuẩn giá minh bạch

Bảng giá cước tiêu chuẩn

ອັດຕາຄ່າບໍລິການມາດຕະຖານ

Khung giá hợp lý và giá trần tối đa cho từng khu vực và loại xe. Luôn kiểm tra kỹ giá tính theo nguyên xe hay theo đầu người — đây là bẫy du lịch phổ biến nhất.

Tính theo nguyên xe hay theo đầu người?

Cùng một con số nhưng tổng tiền có thể chênh lệch rất lớn. Luôn hỏi rõ tài xế đang báo giá theo hình thức nào.

Mỗi xe· ຕໍ່ຄັນ

Một mức giá trọn gói cho toàn bộ xe, không phân biệt số lượng người đi (trong giới hạn số ghế). Nhóm của bạn có thể chia đều số tiền này.

Mỗi người· ຕໍ່ຄົນ

Mỗi hành khách trả mức giá này. Nhân với số người trong nhóm của bạn để ra tổng số tiền.

Trước khi bước lên xe, hãy chốt tổng số tiền cho cả nhóm — và đưa Thẻ tài xế cho tài xế xem.

38 giá cước

Southern Champasak (Wat Phou – Si Phan Don)ຈຳປາສັກໃຕ້ (ວັດພູ – ສີ່ພັນດອນ)

Tuk-tukຕຸກຕຸກ

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Nakasang → Khone Phapheng (round trip, 1 h wait) · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → …

    ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → …

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 250,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 6,000/km (tối thiểu ₭ 20,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 40,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 60,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly charter (Champasak town / Nakasang)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 70,000–90,000≈ 3,26 US$–4,19 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 120,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Day charter – Don Khon & Khone Phapheng

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 400,000–500,000≈ 19 US$–23 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 650,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Jumboຈຳໂບ້

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 20,000 + ₭ 7,000/km (tối thiểu ₭ 30,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 30,000–45,000≈ 1,4 US$–2,09 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 60,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 25,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 40,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 40,000–60,000≈ 1,86 US$–2,79 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 80,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly charter (in town)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 150,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Songthaewສອງແຖວ

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Pakse (Southern terminal) → Champasak town (songthaew) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Champasak town (old town)

    ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ເມືອງຈຳປາສັກ

    Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 50,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi người

    Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 1,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)

    Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 40,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi người

    Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 1,500/km (tối thiểu ₭ 20,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 20,000–30,000≈ 0,93 US$–1,4 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 50,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Taxiແທັກຊີ

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Pakse → Champasak town / Wat Phou (one way) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Champasak town (old town)

    ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ເມືອງຈຳປາສັກ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 400,000–500,000≈ 19 US$–23 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 600,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Pakse centre → Nakasang pier (private) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)

    ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 1,000,000–1,200,000≈ 47 US$–56 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 1,500,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 30,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 50,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 50,000–70,000≈ 2,33 US$–3,26 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 90,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 10,000/km (tối thiểu ₭ 70,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 70,000–90,000≈ 3,26 US$–4,19 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 120,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly charter (in town)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 180,000–220,000≈ 8,37 US$–10 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 280,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Wat Phou & Champasak day trip (return from Pakse)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 1,000,000–1,200,000≈ 47 US$–56 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 1,500,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Minivanລົດຕູ້

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Pakse → Ban Hat Xai Khoun pier (for Don Khong) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Hat Xai Khoun pier (to Don Khong)

    ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານຫາດຊາຍຄູນ

    Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 130,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Pakse (Southern terminal) → Nakasang pier (4,000 Islands) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)

    ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ

    Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 160,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Pakse → Champasak town / Wat Phou (one way) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Champasak town (old town)

    ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ເມືອງຈຳປາສັກ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 500,000–600,000≈ 23 US$–28 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 750,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Pakse centre → Nakasang pier (private) · Pakse city centre (riverside / Charoen Sedone) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)

    ໃຈກາງເມືອງປາກເຊ → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ

    Approximate price for the whole vehicle. Agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 1,200,000–1,400,000≈ 56 US$–65 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 1,700,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 40,000 + ₭ 8,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 80,000–100,000≈ 3,72 US$–4,65 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 130,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 10,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 170,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Wat Phou & Champasak day trip (return from Pakse)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 1,200,000–1,500,000≈ 56 US$–70 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 1,900,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Minibusລົດມິນິບັດ

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Pakse (Southern terminal) → Nakasang pier (4,000 Islands) · Pakse Southern Bus Terminal (Lak 8) → Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don)

    ສະຖານີຂົນສົ່ງສາຍໃຕ້ ປາກເຊ (ຫຼັກ 8) → ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ

    Price per person (shared ride, leaves when full). Chartering the whole vehicle costs much more (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 90,000–120,000≈ 4,19 US$–5,58 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 150,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 9,000/km (tối thiểu ₭ 100,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 100,000–130,000≈ 4,65 US$–6,05 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 170,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 60,000 + ₭ 11,000/km (tối thiểu ₭ 130,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 130,000–170,000≈ 6,05 US$–7,91 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 220,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Day charter Pakse → Si Phan Don (large group)

    Fuel included; entrance and parking fees not included. Agree the itinerary and price before departure (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 1,500,000–1,900,000≈ 70 US$–88 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 2,400,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Motorbike taxiລົດຈັກຮັບຈ້າງ

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 10,000 + ₭ 4,000/km (tối thiểu ₭ 15,000)

    Flag fall + per km. Always agree the price before boarding (sample — verify).

    Giá hợp lý

    ₭ 15,000–25,000≈ 0,7 US$–1,16 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 35,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 15,000 + ₭ 5,000/km (tối thiểu ₭ 25,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 25,000–35,000≈ 1,16 US$–1,63 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 45,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

Boatເຮືອ

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Ferry Ban Muang → Champasak · Ban Muang ferry crossing (east bank, Route 13 side) → Champasak town ferry landing (west bank)

    ທ່າແພບ້ານເມືອງ → ທ່າແພເມືອງຈຳປາສັກ

    Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 10,000–15,000≈ 0,47 US$–0,7 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 20,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Boat Nakasang → Don Det · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Det boat landing

    ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນເດດ

    Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 25,000–30,000≈ 1,16 US$–1,4 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 40,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi người

    Boat Nakasang → Don Khon · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Khon boat landing

    ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນຄອນ

    Price per person; the boat leaves when full (about 8–10 people). Pay at the pier ticket booth (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 30,000–40,000≈ 1,4 US$–1,86 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 50,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Tuyến cố định
    Mỗi xe

    Boat Nakasang → Don Det (whole boat) · Ban Nakasang pier (boats to Si Phan Don) → Don Det boat landing

    ທ່າເຮືອບ້ານນາກະສັງ → ທ່າເຮືອດອນເດດ

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 250,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan ngày
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 50,000 + ₭ 15,000/km (tối thiểu ₭ 80,000)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 80,000–120,000≈ 3,72 US$–5,58 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 160,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Theo khoảng cáchBan đêm
    Mỗi xe

    Giá mở cửa ₭ 70,000 + ₭ 20,000/km (tối thiểu ₭ 120,000)

    Night rate (approx. 20:00–06:00), usually 20–30% above the day rate. Agree the price first (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 120,000–160,000≈ 5,58 US$–7,44 US$Giá cước tối thiểu; các chuyến đi xa hơn tính theo công thức

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 220,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo giờ
    Mỗi xe

    Hourly boat charter (Si Phan Don)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 150,000–200,000≈ 6,98 US$–9,3 US$mỗi giờ

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 300,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities

  • Thuê theo ngày
    Mỗi xe

    Full-day boat Si Phan Don (Irrawaddy dolphins + falls)

    Price for the whole boat (split it within your group). Agree times and landing points first; always wear a life jacket (sample).

    Giá hợp lý

    ₭ 800,000–1,000,000≈ 37 US$–47 US$mỗi ngày

    Tuyệt đối không trả quá

    ₭ 1,300,000

    Hiệu lực từ 1 thg 1, 2026Sample data — to be verified with local authorities